gross ton
Định nghĩa
Danh từ:
- Tấn Anh (2.240 pound): "gross ton" là một đơn vị đo trọng lượng của Anh, tương đương 2.240 pound (khoảng 1.016 kilôgam). Đơn vị này thường được dùng trong vận tải hàng hải và thương mại quốc tế để đo trọng tải tàu thuyền hoặc hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Tàu chở hàng có sức chứa 10.000 tấn Anh.)
- (Một tấn Anh nặng hơn một tấn mét khoảng 16 kilôgam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Gross tonnage (trọng tải tổng): Trong ngành hàng hải, "gross ton" thường được dùng để tính "gross tonnage" (GT) – một chỉ số đo thể tích bên trong tàu, không phải trọng lượng. Ví dụ: (Trọng tải tổng của tàu là 50.000 tấn Anh.)
- Gross weight (trọng lượng tổng): Khi kết hợp với "gross", "gross ton" có thể chỉ trọng lượng tổng của hàng hóa và bao bì. Ví dụ: (Trọng lượng tổng của lô hàng là 200 tấn Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Long ton (tấn dài): Đồng nghĩa với "gross ton", cũng bằng 2.240 pound.
- Metric ton (tấn mét): Đơn vị khác, bằng 1.000 kilôgam (2.204,62 pound), thường được dùng trong hệ mét.
- Short ton (tấn ngắn): Đơn vị của Mỹ, bằng 2.000 pound (907 kilôgam).
Từ đồng nghĩa
- Long ton: tấn dài, đồng nghĩa hoàn toàn với "gross ton".
- Imperial ton: tấn Hoàng gia, một tên gọi khác của "gross ton".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Measure in gross tons: đo lường bằng tấn Anh.
- The ship's capacity is measured in gross tons. (Sức chứa của tàu được đo bằng tấn Anh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "gross ton", nhưng cụm từ "gross tonnage" thường xuất hiện trong ngữ cảnh hàng hải và thương mại.